Bảng Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên 2026 | Xưởng Sàn Gỗ – Giá Tốt Nhất Trực Tiếp Nhà Máy
Hotline: 0398-976-996 | [info@xuongsango.vn] | Sản xuất tại TP.HCM – Giao hàng toàn quốc
Cập nhật tháng 4 / 2026

Bảng Báo Giá Sàn Gỗ
Tự Nhiên 2026

Giá gốc xưởng sản xuất – không qua trung gian. Tiêu chuẩn xuất khẩu, sơn UV 6 lớp công nghệ Đức.

10+Loại gỗ tự nhiên
100%Tiêu chuẩn xuất khẩu
70m²+Miễn phí vận chuyển
VAT 8%Chưa bao gồm
Bảng giá có hiệu lực từ 01/04/2026 – Đơn giá chưa bao gồm VAT 8%. Dày 17mm (+50.000 đ/m²) • Làm màu (+30.000 đ/m²) • Cào cước (+20.000 đ/m²) • Xương cá 90° (+20.000 đ/m²)

Bảng Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên Mới Nhất 2026 – Trực Tiếp Xưởng Sản Xuất

Xưởng Sàn Gỗ cung cấp đầy đủ các dòng sàn gỗ tự nhiên cao cấp bao gồm: sàn gỗ Sồi trắng, Căm Xe, Chiu Liu, Teak (Giả Tỵ), Walnut (Óc Chó), Gõ Đỏ Phi, sàn hoa văn parquet và gỗ biến tính ngoài trời. Tất cả sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, độ ẩm 8–12%, sơn UV 6 lớp công nghệ Đức. Giá trong bảng là giá gốc nhà máy, chưa bao gồm VAT 8%. Đơn hàng từ 70m² được miễn phí vận chuyển khu vực TP.HCM, Đồng Nai (trong phạm vi 35 km).

Cập nhật 01/04/2026

Bảng Giá Chi Tiết Sàn Gỗ

Tất cả kích thước tính bằng mm · Đơn giá tính bằng 1.000 VNĐ/m²

A · VÁN SÀN TỰ NHIÊN Đơn vị: 1.000 VNĐ/m²
STT Sản phẩm Phân loại Dày (mm) Rộng (mm) Dài (mm) Đơn giá (1.000đ/m²)
1 · Ván sàn Sồi Trắng
Sàn gỗ Sồi Trắng Solid 1592450/600/750/900 750 / 790 / 810 / 830
Sàn gỗ Sồi Trắng Solid 15122450/600/750/900 780 / 820 / 850 / 950
Sàn gỗ Sồi Trắng Engineered đáy Plywood Nga 15/392450/600/750/900 750 / 790 / 810 / 820
Sàn gỗ Sồi Trắng Engineered đáy Plywood Nga 15/3122450/600/750/900 780 / 850 / 880 / 900
Sàn gỗ Sồi Trắng Engineered đáy Plywood Nga 15/3152450/600/750/900 750 / 850 / 900 / 950
2 · Ván sàn Căm Xe
Sàn gỗ Căm Xe Solid 1592450/600/750/900 770 / 790 / 800 / 820
Sàn gỗ Căm Xe Solid 15122450/600/750/900 780 / 810 / 830 / 850
Sàn gỗ Căm Xe Engineered đáy Plywood Nga 1592450/600/750/900 760 / 780 / 790 / 800
Sàn gỗ Căm Xe Engineered đáy Plywood Nga 15122450/600/750/900 760 / 810 / 820 / 830
3 · Ván sàn Chiu Liu
Sàn gỗ Chiu Liu Solid 1592450/600/750/900 900 / 930 / 950 / 970
Sàn gỗ Chiu Liu Solid 15122450/600/750/900 900/1.000/1.030/1.050
Sàn gỗ Chiu Liu Engineered đáy Plywood Nga 1592450/600/750/900 880 / 900 / 910 / 920
Sàn gỗ Chiu Liu Engineered đáy Plywood Nga 15122450/600/750/900 880 / 920 / 950 / 980
4 · Ván sàn Tràm + Thông
Sàn gỗ Tràm + Thông Solid 1592450/600/750/900 580
5 · Ván sàn Teak (Giả Tỵ)
Sàn gỗ Teak (Giả Tỵ) Solid 1592450/600/750/900 670 / 690 / 710 / 730
Sàn gỗ Teak (Giả Tỵ) Solid 15122450/600/750/900 670 / 730 / 750 / 770
Sàn gỗ Teak (Giả Tỵ) Engineered đáy Plywood Nga 1592450/600/750/900 700 / 760 / 780 / 800
Sàn gỗ Teak (Giả Tỵ) Engineered đáy Plywood Nga 15122450/600/750/900 720 / 800 / 820 / 840
6 · Ván sàn Wallnut (Óc Chó)
Sàn gỗ Walnut (Óc Chó) Solid 1592450/600/750/900 1.220/1.300/1.320/1.350
Sàn gỗ Walnut (Óc Chó) Solid 15122450/600/750/900 1.220/1.350/1.420/1.450
Sàn gỗ Walnut (Óc Chó) Engineered đáy Plywood Nga 15/392450/600/750/900 1.050/1.080/1.100/1.150
Sàn gỗ Walnut (Óc Chó) Engineered đáy Plywood Nga 15/3122450/600/750/900 1.050/1.100/1.150/1.200
7 · Ván sàn Gõ Đỏ Phi
Sàn gỗ Gõ Đỏ Phi Solid 1592450/600/750/900 850 / 920 / 950 / 970
Sàn gỗ Gõ Đỏ Phi Solid 15122450/600/750/900 850/950/1.000/1.050
Sàn gỗ Gõ Đỏ Phi Engineered đáy Plywood Nga 1592450/600/750/900 850 / 880 / 900 / 920
Sàn gỗ Gõ Đỏ Phi Engineered đáy Plywood Nga 15122450/600/750/900 850 / 950 / 980 / 1.000
B · VÁN SÀN HOA VĂN (PARQUET) Đơn vị: 1.000 VNĐ/m²
STT Sản phẩm Phân loại Dày (mm) Rộng (mm) Dài (mm) Đơn giá (1.000đ/m²)
1Ván sàn hoa văn Sồi Engineered đáy Plywood Nga 15450/450 / 600 1.800 / 1.870
2Ván sàn hoa văn Walnut Engineered đáy Plywood Nga 15450/450 / 600 2.150 / 2.350
3Ván sàn hoa văn Gõ Phi Engineered đáy Plywood Nga 15450/450 / 600 2.050 / 2.150
4Ván sàn hoa văn Căm Xe Engineered đáy Plywood Nga 15450/450 / 600 2.000 / 2.100
5Ván sàn hoa văn Teak Engineered đáy Plywood Nga 15450/450 / 600 1.850 / 1.900
C · GỖ BIẾN TÍNH (NGOÀI TRỜI) Đơn vị: 1.000 VNĐ/m²
STT Sản phẩm Phân loại Dày (mm) Rộng (mm) Dài (mm) Đơn giá (1.000đ/m²)
1Gỗ Thông biến tính Solid 201222.000 1.080
2Gỗ ASH (Tần Bì) Solid 201222.000 1.750
3Gỗ Teak (Giả Tỵ) Solid 201221.800 1.450
D · LEN TƯỜNG Đơn vị: 1.000 VNĐ/m
STT Sản phẩm Phân loại Dày (mm) Rộng (mm) Dài (mm) Đơn giá (1.000đ/m)
1Len Căm XeSolid15901.520 up110
2Len Sồi TrắngSolid15901.520 up105
3Len TeakSolid15901.520 up100
4Len Chiu LiuSolid15901.520 up130
5Len Gõ PhiSolid15901.520 up120
6Len WallnutSolid15901.520 up150
7Len WallnutFJ15901.520 up110
8Len Tràm / ThôngSolid15901.520 up70
9Len Căm XeFJ15901.520 up95
10Len Chiu LiuFJ15901.520 up105

Ghi Chú Quan Trọng

  • Chất lượng ABC theo tiêu chuẩn xuất khẩu
  • Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 8%
  • Bảng giá hiệu lực từ 01/04/2026
  • Làm màu: +30.000 đ/m²
  • Cào cước: +20.000 đ/m²
  • Xương cá 90°: +20.000 đ/m²
  • Dày 17mm: +50.000 đ/m²
  • Quy cách ngoài bảng → liên hệ để cập nhật

Tiêu Chuẩn Nhà Máy

  • Độ ẩm 8% đến 12%
  • Độ đồng màu gỗ tự nhiên trên 75%
  • Đảm bảo về chất lượng, an toàn môi trường
  • Sơn UV 6 lớp công nghệ Đức
  • Phù hợp với người và vật nuôi trong nhà

Chính Sách Thanh Toán

  • Đặt cọc 30% tổng lô hàng
  • Thanh toán phần còn lại sau nghiệm thu tại nhà máy và trước khi giao hàng
  • Đơn hàng từ 70m²: miễn phí vận chuyển TP.HCM, Đồng Nai (trong phạm vi 35 km)

Nhận Báo Giá Chi Tiết & Tư Vấn Miễn Phí

Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn lựa chọn loại gỗ phù hợp với không gian và ngân sách của bạn