Gỗ Thông biến tính – Solid 20×122×2000mm
2.109.375 ₫
| STT | HẠNG MỤC | THÔNG TIN DỮ LIỆU |
| 1 | Tên sản phẩm | Gỗ Thông biến tính – Solid 20×122×2000mm |
| 2 | Tên khoa học | Pinus spp |
| 3 | Kết cấu | Nguyên khối (Solid) |
| 4 | Kích thước | 20 × 122 × 2000 mm |
| 5 | Xử lý | Biến tính nhiệt – Chống nước, chống mối mọt |
| 6 | Độ ẩm | 8% – 12% |
| 7 | Ứng dụng | Sân vườn, ban công, hồ bơi, resort, cầu cảng |
| 8 | Hiệu lực giá | Từ 01/04/2026 – Chưa VAT 8% |
ĐĂNG KÍ NHẬN BÁO GIÁ
SKU:
SGV-NT-THONG-2026
Danh mục: Sàn gỗ biến tính, Sàn gỗ ngoài trời, Toàn Bộ Sản Phẩm
Thẻ: giá gỗ biến tính 2026, gỗ biến tính ngoài trời, gỗ decking, sàn gỗ ngoài trời, thermally modified wood
Mô tả
Gỗ Thông biến tính Solid 20×122×2000mm – Sàn Gỗ Ngoài Trời Cao Cấp 2026
Gỗ Thông biến tính được xử lý nhiệt ở 180–215°C, loại bỏ đường và nhựa gỗ, tạo độ bền vượt trội ngoài trời. Không hóa chất độc hại, màu nâu ấm tự nhiên, đạt tiêu chuẩn an toàn môi trường.
✅ Chống nước – chống mối mọt không hóa chất
Biến tính nhiệt thay đổi cấu trúc phân tử gỗ, loại bỏ thành phần hút ẩm, tạo khả năng chống nước và mối mọt vĩnh cửu mà không cần hóa chất độc hại.
✅ Bền bỉ ngoài trời – không phai màu, không mục nát
Chịu tia UV, mưa nắng, thay đổi nhiệt độ mà không cong vênh hay mục nát. Thích hợp khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
✅ Thân thiện môi trường – an toàn cho gia đình
Không hóa chất trong xử lý, đáp ứng tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Phù hợp khu vực hồ bơi, sân chơi trẻ em.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước: 20 × 122 × 2000 mm | Kết cấu: Solid
- Độ ẩm: 8–12% | Biến tính nhiệt | Tiêu chuẩn ABC xuất khẩu
Giá hiệu lực từ 01/04/2026. Chưa bao gồm VAT 8%.
Shipping & Delivery
Sản phẩm tương tự
Chọn
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Len tường Căm Xe – 15×90mm
118.750 ₫ – 137.500 ₫Khoảng giá: từ 118.750 ₫ đến 137.500 ₫
Chọn
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Sàn gỗ kỹ thuật Chiu Liu – Engineered Plywood Nga
1.100.000 ₫ – 1.225.000 ₫Khoảng giá: từ 1.100.000 ₫ đến 1.225.000 ₫
Chọn
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
Sàn gỗ kỹ thuật Sồi Trắng – Engineered Plywood Nga
937.500 ₫ – 1.187.500 ₫Khoảng giá: từ 937.500 ₫ đến 1.187.500 ₫
Chọn
Sản phẩm này có nhiều biến thể. Các tùy chọn có thể được chọn trên trang sản phẩm
