Gỗ ASH (Tần Bì) biến tính – Solid 20×122×2000mm

3.417.969 
STT HẠNG MỤC THÔNG TIN DỮ LIỆU
1 Tên sản phẩm Gỗ ASH (Tần Bì) biến tính – Solid 20×122×2000mm
2 Tên khoa học Fraxinus spp
3 Kết cấu Nguyên khối (Solid)
4 Kích thước 20 × 122 × 2000 mm
5 Xử lý Biến tính nhiệt – Chống nước, chống mối mọt
6 Độ ẩm 8% – 12%
7 Ứng dụng Sân vườn, ban công, hồ bơi, resort, cầu cảng
8 Hiệu lực giá Từ 01/04/2026 – Chưa VAT 8%

Gỗ Teak (Giả Tỵ) ngoài trời – Solid 20×122×1800mm

2.832.031 
STT HẠNG MỤC THÔNG TIN DỮ LIỆU
1 Tên sản phẩm Gỗ Teak (Giả Tỵ) ngoài trời – Solid 20×122×1800mm
2 Tên khoa học Tectona Grandis
3 Kết cấu Nguyên khối (Solid)
4 Kích thước 20 × 122 × 1800 mm
5 Xử lý Biến tính nhiệt – Chống nước, chống mối mọt
6 Độ ẩm 8% – 12%
7 Ứng dụng Sân vườn, ban công, hồ bơi, resort, cầu cảng
8 Hiệu lực giá Từ 01/04/2026 – Chưa VAT 8%

Gỗ Thông biến tính – Solid 20×122×2000mm

2.109.375 
STT HẠNG MỤC THÔNG TIN DỮ LIỆU
1 Tên sản phẩm Gỗ Thông biến tính – Solid 20×122×2000mm
2 Tên khoa học Pinus spp
3 Kết cấu Nguyên khối (Solid)
4 Kích thước 20 × 122 × 2000 mm
5 Xử lý Biến tính nhiệt – Chống nước, chống mối mọt
6 Độ ẩm 8% – 12%
7 Ứng dụng Sân vườn, ban công, hồ bơi, resort, cầu cảng
8 Hiệu lực giá Từ 01/04/2026 – Chưa VAT 8%